climbing perch

Học thuật
Thân thiện
climbing perch

A climbing perch moves across wet grass after a rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Cá rô: Một loài cá nước ngọt khả năng đặc biệt hô hấp nhờ cơ quan phụ di chuyển trên cạn trong thời gian ngắn. Tên khoa học Anabas testudineus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbing perch is known for its ability to survive out of water. (Cá rô nổi tiếng với khả năng sống sót ngoài môi trường nước.)
    • We caught a climbing perch in the rice field. (Chúng tôi bắt được một con cá rô trên đồng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "climbing perch" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học để chỉ chính xác loài này với đặc tính sinh học độc đáo.
    • The study focused on the respiratory adaptation of the climbing perch. (Nghiên cứu tập trung vào sự thích nghi hô hấp của cá rô.)
Biến thể từ gần giống
  • Anabas testudineus (n): Tên khoa học của cá rô.
  • Cá rô đồng (n): Tên gọi phổ biến khác ở Việt Nam cho cùng loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cá rô: Tên gọi thông thường.
  • Cá rô đồng: Tên gọi chỉ cùng một loài.
Lưu ý
  • "Climbing perch" một danh từ ghép chỉ một loài cụ thể. Không sử dụng từ "climbing" hay "perch" một cách riêng lẻ để ám chỉ loài này.
climbing perch

A climbing perch moves across wet grass after a rain.

Noun
  1. (động vật học) cá rô.